Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
2109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
3103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
4103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
5109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
6104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
7106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
8104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
9109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
10101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
11110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
12104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
13110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
14103160080Nguyễn Văn Trung06/11/199816C4A
15109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
16110160200Võ Tôn Đình Trung03/04/199816X1B
17109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
18106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
19102140105Trần Minh Tường12/10/199514T2
20101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
21109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
22105160211Bùi Quang Tuấn13/12/199816TDH
23109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
24101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
25104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1
26103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
27109160076Nguyễn Thanh Tuấn18/04/199816VLXD
28101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2
29111150119Tạ Công Tuấn18/09/199715X2
30101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
31104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
32101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
33101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
34101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
35101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
36104160100Hồ Thanh Tùng31/07/199816N2
37101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
38104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
39103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
40101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
41103160194Võ Văn Tùng17/10/199816KTTT
42103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A