Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
2101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
3118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
4108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
5117160137Trần Thị Vẫn20/08/199816QLMT
6107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH
7105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
8104160101Bùi Quốc Việt04/02/199816N2
9101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
10105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH
11104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
12109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
13101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
14121150074Nguyễn Văn Vinh04/12/199715KT1
15104160102Phạm Công Vinh16/05/199716N2
16101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
17101160213Trần Hùng Vĩ04/01/199816CDT2
18111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
19101160166Lê Quốc Vương08/11/199816CDT1
20102160078Phan Thanh Vương10/01/199816T1
21118160175Trần Tuấn Vương01/01/199816QLCN
22101160077Cao Lâm Vũ13/09/199816C1A
23118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
24101160164Huỳnh Lê Vũ05/05/199816CDT1
25101160165Huỳnh Minh Vũ31/08/199716CDT1
26101160215Nguyễn Đình Vũ10/10/199816CDT2
27103160197Nguyễn Đình Vũ25/04/199616KTTT
28109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B
29110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
30102160174Nguyễn Như Vũ01/02/199816T3
31103160198Nguyễn Văn Vũ15/10/199816KTTT
32111150125Nguyễn Văn Vũ02/07/199715X2
33104160051Phạm Quang Nhật Vũ24/11/199816N1
34117140072Trần Ngọc Vũ17/09/199614MT
35104160103Trần Văn Vũ26/01/199816N2
36103160085Đỗ Thạch Vững03/09/199816C4A
37107160247Phạm Lam Vy01/10/199416SH
38102160079Keopanya Winthakone19/04/199716T1
39104160052Mai Bá Xưởng11/08/199816N1
40103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT
41104160104Trần Như Ý29/10/199816N2