Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
2110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
3110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
4110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
5117160140Tơ Ngôl Chúc18/04/199716QLMT
6110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
7110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
8110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
9111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
10101160126Nguyễn Thế Công11/06/199516CDT1
11111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
12105160156Lê Văn Cườm19/05/199816TDH
13109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
14101160173Nguyễn Văn Cường16/02/199816CDT2
15106160015Phùng Văn Cường13/03/199816DT1
16103160022Trần Quốc Cường10/12/199716C4A
17111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
18102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
19103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
20109160087Nguyễn Dương Kỳ Danh22/02/199816X3A
21105140385Nguyễn Hữu Danh28/11/199614TDHCLC
22109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
23117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
24110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
25117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
26110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
27110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
28111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
29117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
30110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
31110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
32103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
33117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
34118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
35111160071Võ Dưỡng14/07/199816X2
36111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
37110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
38103150238Trần Quốc Duy18/10/199715C4VA
39110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
40110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
41109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
42118160068Phạm Quang Dũng01/05/199816KX2