Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
2117160014Phan Việt Anh Dũng23/08/199716MT
3118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
4106160066Trương Quang Đại11/01/199816DT2
5111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2
6110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
7105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
8111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
9110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
10118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
11105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
12106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
13110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
14110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
15118160124Nguyễn Hữu Đạt06/07/199816QLCN
16105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
17105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
18111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
19111160068Phan Hồ Quốc Đạt07/05/199816X2
20110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
21118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
22106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
23110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
24110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
25110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
26117160088Trần Văn Đa20/05/199616QLMT
27117160013Lương Lê Nam Định30/07/199716MT
28110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
29109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
30110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
31103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
32110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
33110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
34110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
35118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
36101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
37110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
38110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
39103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
40118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
41110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
42117160091Nguyễn Thị Linh Giang22/05/199816QLMT
43118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN