Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
2118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
3118160128Nguyễn Thúy Hằng29/06/199816QLCN
4117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
5117160092Huỳnh Ngọc Hà17/05/199716QLMT
6118150116Lê Thị Hà10/03/199616QLCN
7117160093Nguyễn Thị Thu Hà23/01/199816QLMT
8101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
9103150243Nguyễn Công Hàm01/08/199715C4VA
10110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
11111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
12103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
13111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
14111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
15111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
16111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
17118160013Võ Hải31/01/199816KX1
18106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1
19111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
20109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD
21110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
22111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
23117160017Đặng Thảo Hiền08/01/199716MT
24106150018Đoàn Quang Hiển17/09/199515DT1
25117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
26110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
27110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
28109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
29117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
30108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
31117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
32111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
33117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
34111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
35118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
36110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
37111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
38117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
39110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
40110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
41105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
42110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
43109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD