Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
2110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
3117160024Lê Văn Hoạt16/03/199716MT
4117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
5117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
6110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
7111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
8110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
9117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
10110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
11117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
12110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
13106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
14110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
15104150096Võ Tiến Hoàng16/05/199715N2
16111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
17103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
18111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
19111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
20101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
21117160027Bùi Việt Hưng05/09/199816MT
22109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
23110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
24111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
25110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
26110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
27105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
28117160028Nguyễn Ngọc Hưng08/11/199716MT
29104130091Nguyễn Quang Hưng24/01/199513NL
30118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
31118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
32117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
33117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
34117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
35110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
36110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
37105140122Nguyễn Công Bảo Huy01/05/199614D2
38111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
39106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
40110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
41117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
42108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
43111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD