Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
2110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
3118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
4110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
5111160087Trần Hoài Nhật Huy10/11/199816X2
6109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
7118160132Trần Quốc Huy21/06/199816QLCN
8104160024Trần Thanh Huy05/01/199816N1
9110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
10111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
11117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
12117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
13118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
14117160101Thái Thị Khánh Huyền23/03/199816QLMT
15110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
16110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
17117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
18118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
19103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
20110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
21111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
22117160098Ngô Duy Hùng10/03/199716QLMT
23118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
24110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
25118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
26110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
27110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
28111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
29102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
30110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
31111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
32111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
33110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
34117160034Lê Gia Khanh19/03/199816MT
35111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
36118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
37110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
38110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
39110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
40111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
41105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
42105160177Lê Chí Khiêm05/01/199816TDH
43110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A