Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
2106160032Nguyễn Anh Khoa30/03/199816DT1
3117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
4101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
5109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
6117160036Đỗ Thị Thuý Kiều10/07/199816MT
7111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
8110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
9110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
10117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
11110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
12110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
13105140397Nguyễn Cao Kỳ24/12/199614TDHCLC
14111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
15110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
16117160038Nguyễn Đình Lâm15/04/199816MT
17110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
18109160052Mai Phước Lân28/09/199816VLXD
19111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
20117160039Võ Hoàng Lân04/10/199816MT
21103150246Trần Quốc Lập13/11/199715C4VA
22110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
23105140293Hoàng Tuấn Lễ18/02/199614TDH1
24118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
25117160040Đoàn Thị Ngọc Liên07/02/199816MT
26106160085Đặng Quang Linh14/06/199816DT2
27101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
28118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
29110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
30110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
31117160105Nguyễn Thị Thùy Linh08/09/199816QLMT
32117160041Ninh Quang Linh15/08/199816MT
33117160042Phạm Quang Linh27/08/199616MT
34117160106Phạm Thị Mỹ Linh07/01/199816QLMT
35117160107Trần Triệu Linh19/06/199816QLMT
36110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
37118150135Phan Văn Lĩnh22/06/199715QLCN
38111150031Nguyễn Văn Phi Long13/10/199715THXD
39111160094Phạm Xuân Long06/12/199816X2
40110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
41117160108Mai Lộc16/01/199816QLMT
42110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
43110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B