Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160109Trương Quang Lộc06/02/199616QLMT
2103160165Phan Ngọc Lợi29/03/199816KTTT
3118160135Trịnh Thị Lợi24/08/199816QLCN
4107160218Nguyễn Văn Lương11/05/199816SH
5105160183Nguyễn Đăng Lưu08/08/199816TDH
6110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
7111160033Bùi Thanh Luân11/03/199816THXD
8118160137Trần Phước Luân10/06/199816QLCN
9104150037Hà Văn Luật20/07/199715N1
10111160034Phạm Ngọc Lực19/03/199716THXD
11117160110Vũ Văn Lực12/02/199816QLMT
12110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
13111160095Mai Văn Min26/01/199816X2
14117160043Dương Bình Minh03/01/199816MT
15110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
16118160140Nguyễn Đức Minh06/01/199816QLCN
17118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2
18109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
19101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
20118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
21117160044Trương Hoài Tiểu My17/10/199816MT
22118160142Đoàn Thị Năm20/08/199816QLCN
23111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
24109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
25111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
26105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
27110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
28118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
29117160045Phạm Hữu Nam13/01/199816MT
30117160046Trần Văn Nam16/03/199816MT
31118160143Trương Thị Thuỳ Nga23/01/199816QLCN
32117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
33106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
34110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
35105160189Lê Văn Nghĩa26/06/199816TDH
36111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
37110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
38117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
39111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
40117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
41110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
42110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
43110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C