Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
2110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
3117160048Trương Phước Nguyên24/05/199816MT
4118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
5117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
6117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
7109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
8103160171Lê Thành Nhân04/01/199816KTTT
9109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
10110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
11111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
12109160180Đặng Xuân Nhất26/09/199816X3B
13109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
14111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
15117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
16103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
17110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
18117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
19118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
20117160114Nguyễn Thị Ngọc Nhi08/03/199816QLMT
21118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
22111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
23111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
24117160116Nguyễn Thị Quỳnh Như02/10/199716QLMT
25110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
26118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
27101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A
28117160052Hồ Dịu Ny10/10/199816MT
29117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
30118160147Phạm Lê Thục Oanh04/11/199816QLCN
31110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
32117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
33109160183Lê Bá Tuấn Phong05/03/199816X3B
34110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
35110160247Phạm Xuân Phong23/03/199816X1C
36110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
37105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
38117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
39117160058Phạm Huỳnh Thiên Phụng22/09/199816MT
40106160095Lê Đức Phương10/06/199816DT2
41110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
42118160148Nguyễn Đức Phương15/04/199816QLCN
43111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2