Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
2117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
3103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
4111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
5117160117Hồ Hoàng Hữu Phước28/08/199816QLMT
6110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
7118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
8118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
9111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
10117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT
11111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
12110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
13103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
14109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
15110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
16110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
17103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
18109160061Đặng Mậu Quang14/09/199816VLXD
19110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
20118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
21117160061Mai Đăng Quang25/06/199816MT
22103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
23102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
24110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
25111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
26110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
27117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT
28110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
29103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
30110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
31110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
32110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
33103160177Phạm Vũ Ngọc Quyết12/02/199716KTTT
34110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
35118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
36117160064Lê Thị Thanh Quỳnh19/04/199816MT
37117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
38104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
39117160063Võ Văn Quý09/06/199816MT
40109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
41110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
42110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
43118160152Đinh Nguyên Sang08/11/199816QLCN