Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150149Hồ Văn Sang04/10/199715QLCN
2110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
3110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
4105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
5105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
6118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
7117160066Võ Thành Sang16/06/199816MT
8108150036Bonpha Aksone Saythong26/05/199515SK
9101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
10101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
11111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
12106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
13110160185Cao Trọng Sơn18/07/199816X1B
14117160067Doãn Trọng Sơn28/02/199816MT
15111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
16103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
17111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
18106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
19117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
20110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
21110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
22103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
23118160155Trần Xuân Sơn04/01/199816QLCN
24118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
25102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
26109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
27103150252Lê Văn Sum25/10/199715C4VA
28118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
29110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
30106160098Lê Trịnh Quốc Tài09/07/199816DT2
31111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
32118160156Nguyễn Văn Tài10/01/199616QLCN
33118160157Nguyễn Văn Tài05/06/199816QLCN
34109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
35109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
36109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
37110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
38109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
39107160062Nguyễn Quang Tâm15/04/199816H14
40118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
41110160187Lê Phú Tầm05/06/199416X1B
42117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT