Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
2110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
3117160121Nguyễn Thị Kim Thanh29/08/199816QLMT
4111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
5111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
6110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
7117160122Lê Văn Thành10/03/199816QLMT
8110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
9110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
10108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
11105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
12110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
13117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
14117160069Trương Thị Kim Thảo17/10/199816MT
15110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
16111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
17109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
18117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
19107160063Đinh Phú Thắng28/03/199716H14
20110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
21111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
22110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
23101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
24111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
25110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
26117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
27111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
28110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
29110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
30109160132Võ Nguyên Thịnh09/11/199816X3A
31118160159Lê Văn Thi17/01/199816QLCN
32111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
33110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
34117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
35117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
36110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
37110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
38110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
39103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
40111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
41109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
42110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C