Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160124Đoàn Ngọc Thoại28/04/199716X1A
2110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
3118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
4117160125Nguyễn Thị Thu30/04/199816QLMT
5103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
6110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
7118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
8117160072Phan Thị Thuý14/05/199816MT
9118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
10111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
11110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
12111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
13118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
14118160164Ngô Thị Diệu Thúy15/02/199816QLCN
15101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
16104160044Hoàng Nhật Tiến10/10/199816N1
17109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
18111160113Lê Tiến06/04/199716X2
19111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
20117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
21111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
22111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
23110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
24111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
25118160109Nguyễn Văn Tiến23/11/199516KX2
26110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
27111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
28109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
29118160168Trần Thị Tình10/10/199816QLCN
30108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
31118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
32109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
33117160127Trần Ngọc Tín26/08/199816QLMT
34111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
35105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
36117160128Nguyễn Quốc Toàn01/08/199816QLMT
37111160055Nguyễn Song Toàn11/01/199816THXD
38110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
39118160110Trần Vĩnh Toàn25/01/199816KX2
40109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
41110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
42118160052Đào Thị Thùy Trang10/01/199816KX2
43106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2