Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160169Lê Thị Trà04/05/199716QLCN
2118160170Nguyễn Thị Thuỳ Trâm15/04/199816QLCN
3110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
4117160077Nguyễn Viết Hoàng Trị01/12/199816MT
5110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
6117160130Trần Thanh Trinh28/10/199816QLMT
7106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2
8110130127Hà Trọng Trí08/04/199513X1B
9111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
10110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
11110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
12101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
13110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
14103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
15110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
16109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
17111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
18110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
19111160056Nguyễn Thành Trung10/05/199816THXD
20117160132Nguyễn Thành Trung10/02/199716QLMT
21103150255Nguyễn Văn Trung06/11/199715C4VA
22101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
23103150256Hồ Hải Tư10/10/199615C4VA
24111160118Nguyễn Văn Tư20/02/199816X2
25110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
26110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
27118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
28105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
29106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
30102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
31101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
32117160133Nguyễn Anh Tuấn07/01/199816QLMT
33110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
34109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
35110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
36111160119Nguyễn Văn Anh Tuấn02/08/199716X2
37110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
38117160134Trần Văn Tuế06/11/199716QLMT
39117160080Phạm Thị Thanh Tuyền01/03/199816MT
40117160135Nguyễn Thị Phụng Tuyên04/01/199816QLMT
41110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
42117160078Nguyễn Đức Phương Tú03/05/199716MT