Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
2110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
3105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
4105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
5109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
6111160117Nguyễn Văn Tú06/10/199816X2
7106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2
8117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT
9118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
10111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
11105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH
12103150257Thiều Đình Văn25/08/199715C4VA
13117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
14117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
15117160136Trương Thị Hoàng Vân27/10/199816QLMT
16118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
17106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
18110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
19106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
20103150259Trần Đức Việt26/08/199715C4VA
21111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
22111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
23111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
24110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
25103150258Đinh Như Vĩ20/01/199615C4VA
26106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
27117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
28118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
29105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH
30118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
31103160196Lê Quang Vũ28/10/199816KTTT
32103150260Lê Trần Tuấn Vũ10/02/199715C4VA
33118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
34109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
35106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1
36110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
37110160273Nguyễn Văn Vũ29/08/199816X1C
38117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
39110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
40103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA
41117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
42110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
43110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C
44117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT
45118160119Ngô Thị Yến22/02/199816KX2
46118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN