Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170006Nguyễn Đại Đáo10/06/199917DT1
2101170013Đặng Trọng Đức08/05/199917C1A
3107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
4102150095Bùi Văn Hậu27/10/199715T2
5106170014Phan Nguyễn Ngọc Hiển20/01/199917DT1
6107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
7106170019Phan Văn Hoàng04/08/199917DT1
8106170024Văn Đình Hưng22/05/199817DT1
9102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
10106170025Đỗ Văn Quốc Huy11/11/199917DT1
11106170022Phan Việt Hùng01/06/199917DT1
12106170030Trần Văn Khoa08/02/199917DT1
13109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
14106170032Nguyễn Văn Linh29/10/199917DT1
15106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
16107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
17106170036Lê Thanh Nam27/06/199917DT1
18107160045Hoàng Trọng Nguyên22/07/199816H14
19106170040Hồ Tấn Nhân24/03/199917DT1
20106170043Nguyễn Văn Phú08/05/199917DT1
21102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
22106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
23106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
24106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
25106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
26106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
27102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
28101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
29106170058Lê Hoàng Minh Thanh06/11/199917DT1
30106170056Trương Võ Thái03/11/199917DT1
31106170057Đỗ Văn Thắng30/09/199917DT1
32102140193Huỳnh Ngọc Thịnh03/03/199614TCLC1
33106170059Nguyễn Đình Thi30/11/199917DT1
34102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
35106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1
36106170065Phan Ngọc Triều20/07/199917DT1
37106170064Bùi Minh Trí12/07/199917DT1
38106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
39106170067Hà Đức Trung21/09/199917DT1
40106170066Đặng Văn Trúc04/09/199917DT1
41106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
42111130055Lê Văn Tuấn18/07/199513THXD1
43102140231Trần Hữu Tuấn08/10/199614TCLC2