Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170074Võ Chính04/12/199917T2
2102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
3106170151Ngô Quang Cường02/03/199917DT3
4102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
5106170081Nguyễn Văn Đông25/10/199917DT2
6110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
7102170016Phạm Tuấn Hải29/12/199917T1
8102170017Nguyễn Minh Hiển25/12/199917T1
9106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
10106170170Trương Thị Mỹ Hương30/08/199917DT3
11102170159Hồ Lê Huy20/03/199917T3
12103170188Ngô Gia Huy26/04/199917KTTT
13106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
14106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
15102170089Võ Văn Hùng04/07/199917T2
16110170026Nguyễn Lê Đức Hữu03/11/199917X1A
17102170163Lưu Đăng Khoa24/08/199917T3
18106170176Huỳnh Thanh Lâm19/02/199917DT3
19102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
20102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
21102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
22106170109Trần Xuân Thanh Minh17/09/199917DT2
23107170144Phạm Thị Hồng Nhung12/04/199917KTHH1
24106170190Cao Quãng Minh Phúc12/04/199917DT3
25106170191Nguyễn Minh Phúc16/06/199917DT3
26102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
27106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
28110170143Đặng Trường Sơn01/09/199917X1B
29106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
30102170119Nguyễn Phước Tâm30/09/199917T2
31102170191Hoàng Trịnh Anh Thái24/02/199917T3
32106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
33106170207Dương Phú Thiện25/05/199917DT3
34106170133Đinh Phan Thiện31/10/199917DT2
35102170198Lê Đức Trình05/02/199917T3
36106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
37107170207Phạm Trần Minh Trung29/04/199917KTHH2
38110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
39107170208Đoàn Tuấn08/08/199917KTHH2
40106170070Nguyễn Công Tùng29/08/199917DT1
41110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
42106170073Trần Thị Hoàng Yến20/11/199917DT1