Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170001Mai Chiếm An20/04/199917DT1
2111130064Phạm Ngọc Anh02/03/199513THXD2
3106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
4106170150Nguyễn Ngọc Chính26/08/199917DT3
5110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
6111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
7106170152Lương Văn Đạt10/10/199917DT3
8106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
9101170232Nguyễn Văn Hoàng Đức11/10/199817CDT2
10106170086Lê Viết Trung Hậu21/06/199917DT2
11106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
12101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
13110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
14106170163Nguyễn Vũ Hoàng20/09/199917DT3
15106170089Lê Văn Hòa19/06/199917DT2
16106170161Nguyễn Văn Hòa04/06/199917DT3
17106170169Trần Đình Hưng24/05/199917DT3
18106170098Hồ Thị Hương08/10/199917DT2
19106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
20106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
21106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
22118140022Ngô Ngọc Lân13/06/199614KX1
23103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
24106170107Võ Thành Long13/08/199917DT2
25118140026Lê Phước Lộc11/09/199614KX1
26106140029Nguyễn Đình Mẫn11/07/199614DT1
27118140031Hoàng Thị Kiều My08/04/199614KX1
28106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
29106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
30103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
31106170039Nguyễn Hữu Bình Nguyên24/12/199917DT1
32106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
33106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
34107170037Cao Thị Yến Nhi05/04/199917H2
35103170030Cao Chấn Phong05/06/199917C4A
36106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
37101170130Trần Văn Phú02/05/199917C1B
38107170041Hồ Thị Thanh Phúc22/04/199917H2
39106170195Phan Duy Rin01/06/199917DT3
40106170202Hoàng Thiên Tân08/03/199917DT3
41106170204Đặng Quốc Thắng13/11/199917DT3
42105150351Phạm Đặng Tất Toàn11/01/199715TDHCLC