Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
2107170170Lê Hữu Cường08/06/199917KTHH2
3102170009Lê Văn Cường15/05/199917T1
4102170015Phạm Phú Duy15/05/199917T1
5102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
6110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
7102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
8102170155Phạm Văn Hoàng02/01/199917T3
9103170187Huỳnh Viết Quang Huy07/10/199917KTTT
10102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
11102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
12107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
13108170014Hoàng Đức Mạnh01/11/199917SK
14107170135Trần Thị Mơ20/06/199917KTHH1
15102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
16118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
17107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
18107170186Phạm Thị Thu Nguyên06/06/199917KTHH2
19102170106Nguyễn Thị Thanh Nhàn05/01/199917T2
20107170138Lê Thị Ngọc Nhã26/08/199917KTHH1
21102170108Nguyễn Long Nhật10/01/199917T2
22105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
23107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
24102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
25107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
26102170047Trần Gia Hồng Quân23/03/199917T1
27107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
28107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
29107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
30102170051Phan Gia Sang29/07/199917T1
31111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
32102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
33102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
34102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
35104170053Nguyễn Công Thái27/05/199917N1
36102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
37110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
38107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1
39118170062Trần Đình Toại20/04/199817KX1
40105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
41102170201Nguyễn Quang Tuấn04/09/199917T3
42102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1