Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170323Dương Tấn Bảo16/12/199917H2CLC2
2107170324Nguyễn Thị Kim Chi10/03/199917H2CLC2
3107170327Nguyễn Thị Kim Dung30/06/199917H2CLC2
4107170326Nguyễn Thị Đông18/11/199917H2CLC2
5107170330Nguyễn Thúy Hằng20/07/199917H2CLC2
6107170328Phạm Vũ Thu Hà30/04/199917H2CLC2
7107170329Phan Đại Hải04/04/199917H2CLC2
8107170331Đoàn Thị Minh Hiếu28/10/199917H2CLC2
9107170332Nguyễn Thị Cẩm Hồng23/09/199917H2CLC2
10107170333Nguyễn Quỳnh Hương11/08/199917H2CLC2
11107170334Lê Quang Huy21/06/199917H2CLC2
12107170335Lê Ngọc Xuân Huỳnh23/08/199917H2CLC2
13107170336Phùng Thị Mỹ Linh25/12/199917H2CLC2
14107170337Phan Nguyễn Mai Lợi11/09/199917H2CLC2
15107170341Nguyễn Hải Nguyệt03/02/199917H2CLC2
16107170342Nguyễn Thị Thảo Nhi29/11/199917H2CLC2
17107170343Trần Thị Hoàng Nhi01/10/199917H2CLC2
18107170344Nguyễn Tấn Nhuận15/10/199917H2CLC2
19107170345Lê Thị Mị Nương08/10/199917H2CLC2
20107170346Nguyễn Thị Phương12/10/199917H2CLC2
21107170347Hồ Thị Minh Phượng16/11/199917H2CLC2
22107170348Nguyễn Quyết Thắng10/02/199717H2CLC2
23107170349Hoàng Thị Minh Thu04/06/199917H2CLC2
24107170350Nguyễn Thị Trang19/03/199917H2CLC2
25107170351Nguyễn Phạm Lan Trinh20/11/199917H2CLC2
26107170352Nguyễn Thị Thanh Tuyên15/01/199917H2CLC2