Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170001Lê Việt An01/11/199917THXD
2110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
3102170150Trần Tùng Dương09/11/199917T3
4102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
5109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
6105170343Lại Chí Hiếu12/08/199817TDH2
7102170084Nguyễn Minh Hiếu20/09/199917T2
8102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
9107170239Nguyễn Thị Cẩm Ly19/05/199917SH
10107170240Võ Thị Hồng Ly12/07/199917SH
11107170242Trần Minh06/09/199917SH
12107170243Đặng Thị Mơ04/11/199917SH
13107170244Nguyễn Thị Hồng My26/10/199917SH
14107170245Hồ Thị Nga01/05/199917SH
15107170247Nguyễn Thị Kim Ngân10/08/199917SH
16107170248Phạm Thùy Ngân28/04/199817SH
17107170250Nguyễn Thị Ái Nhi08/02/199917SH
18107170252Phạm Thị Quỳnh Như01/07/199817SH
19107170258Cao Hoàng Minh Phượng18/07/199917SH
20107170254Lê Đức Phú20/01/199817SH
21107170256Mai Hoàng Quang Phúc11/07/199917SH
22107170262Đặng Thị Quỳnh20/02/199917SH
23110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
24102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
25109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
26110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
27109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
28107170269Nguyễn Thị Anh Thư22/10/199917SH
29102170125Nguyễn Thái Ninh Thuận13/02/199917T2
30107170271Trần Thị Thanh Thủy15/01/199917SH
31107170272Phạm Thị Thủy Tiên19/12/199917SH
32111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
33109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
34110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
35107170276Cao Thị Thùy Trang19/07/199917SH
36107170277Hoàng Thanh Trang10/07/199917SH
37107170278Trần Thu Trang08/03/199917SH
38107170279Hồ Thị Việt Trinh27/05/199917SH
39102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
40109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
41110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B