Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170290Nguyễn Thị Kim Anh25/11/199917H2CLC1
2107170291Lê Hồ Thảo Chi12/08/199917H2CLC1
3107170292Trương Thị Kim Cúc08/01/199917H2CLC1
4107170293Trương Thị Thúy Diểm10/01/199917H2CLC1
5107170294Biện Tiến Đồng13/02/199917H2CLC1
6107170295Phan Thị Trường Giang01/09/199917H2CLC1
7107170297Lê Thị Hằng23/10/199917H2CLC1
8107170296Võ Thị Thu Hà17/11/199917H2CLC1
9107170298Nguyễn Thị Bảo Hiền17/09/199917H2CLC1
10107170299Nguyễn Thị Hiếu02/07/199917H2CLC1
11107170301Nguyễn Thị Thu Hường17/05/199917H2CLC1
12107170302Lê Thị Khánh Huyền06/06/199917H2CLC1
13107170300Lê Trương Phú Hùng28/02/199917H2CLC1
14102140184Lê Ngọc Khôi11/11/199614TCLC1
15107170303Trần Thị Thu Lài19/08/199917H2CLC1
16107170305Võ Hoàng Long27/10/199917H2CLC1
17107170306Trần Thị Diễm My10/03/199917H2CLC1
18107170307Phạm Như Ngà10/04/199917H2CLC1
19107170308Hoàng Minh Nguyệt22/08/199917H2CLC1
20107170309Hồ Thị Tố Nhi21/01/199917H2CLC1
21107170310Thái Vân Nhi22/05/199917H2CLC1
22107170311Lê Thị Quỳnh Như22/05/199917H2CLC1
23107170312Quách Thị Quỳnh Nhung02/06/199917H2CLC1
24107170314Phan Thị Thu Phương16/01/199817H2CLC1
25107170313Trịnh Thành Phước27/08/199917H2CLC1
26107170316Trương Thị Thanh Thảo20/04/199917H2CLC1
27107170317Lê Thị Thùy Trâm29/10/199917H2CLC1
28107170318Bùi Thục Trinh27/09/199917H2CLC1
29107170319Phạm Nguyễn Xuân Trinh09/09/199817H2CLC1
30107170320Hoàng Thị Ánh Tuyết15/03/199917H2CLC1
31107170321Lê Nguyễn Tường Vy06/09/199917H2CLC1
32107170322Lê Thị Yên11/08/199917H2CLC1