Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
2105150131Hoàng Công Bảo30/07/199715D3
3105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
4106170080Nguyễn Thành Đạt17/12/199917DT2
5101170092Võ Xuân Đạt12/01/199917C1B
6105150135Đào Hữu Đan23/10/199715D3
7109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
8107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
9105150024Trương Đình Minh Đức30/12/199615D1
10101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
11110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
12105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
13101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
14110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
15109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
16105150147Lê Văn Hùng18/10/199715D3
17107170181Ung Nho Kiên14/02/199917KTHH2
18102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
19102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
20106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
21105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
22109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
23106170115Nguyễn Phan Nhật06/03/199917DT2
24101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
25109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
26106150124Nguyễn Hữu Nam Phong24/10/199715DT2
27105140056Đặng Hồng Quân05/11/199614D1
28106170198Đỗ Tuấn Sơn20/02/199917DT3
29107170199Đàm Quốc Thành31/01/199917KTHH2
30101170064Trần Ngọc Thành13/04/199917C1A
31108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
32109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
33105140072Nguyễn Quang Thông28/05/199614D1
34105150179Trần Hữu Hoàng Tùng17/08/199715D3