Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170172Trịnh Hoàng Anh11/03/199917X1C
2102170138Trần Mưa Phi Bảo02/11/199917T3
3102170071Nguyễn Đăng Bin09/03/199917T2
4103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
5102170081Phạm Thị Thùy Dương25/03/199917T2
6102170077Trương Đăng Đông05/06/199917T2
7102170078Mai Hoàng Đức08/12/199917T2
8102170079Võ Minh Đức24/02/199917T2
9102170151Nguyễn Trường Hải15/10/199917T3
10110170187Phan Văn Hân22/11/199917X1C
11106180019Hồ Trọng Hiếu01/11/200018DT1
12102170087Võ Xuân Mai Hoàng02/07/199917T2
13102170090Võ Văn Hưng06/04/199917T2
14102170092Nguyễn Văn Huy04/09/199917T2
15102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
16102170101Võ Quang Lưu18/11/199717T2
17102170102Lê Đức Minh04/12/199917T2
18102170103Nguyễn Bá Nam02/08/199917T2
19110170131Lê Thành Nhân01/04/199417X1B
20102170109Nguyễn Văn Phong26/07/199917T2
21108170023Nguyễn Thái Phương24/09/199917SK
22107170259Nguyễn Thị Thu Phượng27/09/199917SH
23102170190Nguyễn Thành Tâm17/04/199917T3
24109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
25102170121Đào Tất Thanh10/07/199917T2
26102170124Nguyễn Văn Thiên05/11/199917T2
27105170379Nguyễn Viết Thông26/09/199717TDH2
28102170127Đỗ Cao Trí24/10/199917T2
29109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
30110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
31102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
32102170129Châu Việt Trung20/05/199917T2
33102170135Phan Văn Vũ26/01/199917T2
34107170289Dương Nguyễn Ái Xuân24/06/199917SH