Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
2106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
3107140005Hồ Trần Văn Cường20/12/199614H1,4
4105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
5107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
6111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
7117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
8110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
9117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
10105150031Ngô Đình Hội06/08/199715D1
11102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
12106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
13107140016Nguyễn Đức Hùng10/08/199514H1,4
14106170105Nguyễn Viết Lãm17/11/199917DT2
15101170190Trần Đại Lâm06/10/199917CDT1
16108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
17117160043Dương Bình Minh03/01/199816MT
18107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
19102140039Vongkhamhaeng Souphaphone04/01/199514T1
20105140067Hoàng Như Thành03/01/199614D1
21110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
22121150060Lê Thị Thu Thảo02/08/199715KT1
23105150058Dương Triệu Thái02/12/199715D1
24110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
25101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
26106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
27108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
28103170048Trần Võ Thanh Toàn02/05/199917C4A
29105150068Nguyễn Phùng Tuân26/05/199715D1
30105150125Nguyễn Song Tùng25/09/199515D2
31109140045Trần Tú15/05/199514VLXD