Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
2102170003Nguyễn Gia Bảo23/03/199917T1
3102170005Phan Thành Bình26/07/199917T1
4102170006Ngô Thị Cảnh29/11/199917T1
5102170007Lê Văn Chiến17/10/199917T1
6102170014Phạm Quí Dương12/09/199917T1
7117170076Nguyễn Quốc Hưng13/11/199817QLMT
8104170095Nguyễn Văn Huy18/09/199917N2
9102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
10102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
11108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
12102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
13102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
14111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
15102170036Lê Trung Nam23/07/199917T1
16109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
17102170105Trương Công Nghĩa27/01/199917T2
18102170039Phạm Thị Nguyệt09/06/199917T1
19102170040Nguyễn Ngọc Quang Nhân18/11/199917T1
20110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C
21102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
22102170182Nguyễn Văn Quân08/10/199917T3
23110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
24102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
25102170056Trần Viết Thành19/10/199917T1
26102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
27111170046Phan Đăng Toàn15/04/199917THXD
28102170062Cao Quảng Trọng05/05/199917T1
29103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
30110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
31102170065Trương Anh Tuệ20/06/199917T1
32107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2