Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170140Lê Văn Cần08/07/199917T3
2102170148Đàm Thị Dung29/01/199917T3
3102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
4102170020Trần Huy Hoàng20/10/199517T1
5109170059Lê Hổ06/12/199917X3
6102170158Nguyễn Tiến Hưng28/07/199917T3
7102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
8102170160Lâm Ngọc Huy19/12/199917T3
9102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
10102170164Nguyễn Đăng Khôi11/03/199917T3
11102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
12102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
13102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
14110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C
15111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
16111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
17109180162Nguyễn Văn Ngọc02/05/200018X3B
18102170107Phan Văn Nhân25/08/199917T2
19102170176Hoàng Long Nhật06/05/199917T3
20106180039Nguyễn Mạnh Phát27/01/200018DT1
21102170178Nguyễn Đăng Phú28/04/199917T3
22102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
23102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
24102170118Trần Văn Sĩ17/04/199917T2
25102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
26102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
27102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
28107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
29108170033Nguyễn Công Thuận24/04/199917SK
30102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
31108170039Phan Duy Trường29/09/199917SK
32104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
33102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
34102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3