Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180081Nguyễn Tuấn Anh15/08/200018C1B
2101180083Lý Gia Bảo24/04/200018C1B
3101180007Đỗ Thanh Bình20/12/200018C1A
4101180008Phan Thế Cầm26/05/200018C1A
5101180087Đào Hữu Hiến Chương20/11/200018C1B
6101180012Phạm Quang Cường22/11/200018C1A
7101180016Võ Tiến Đạt26/07/200018C1A
8101180013Đinh Hữu Đắc08/11/200018C1A
9101180094Phan Văn Đông19/04/200018C1B
10101180018Nguyễn Công Đức14/06/200018C1A
11101180019Phạm Tâm Đức15/07/199918C1A
12101180020Lê Văn Hải05/07/200018C1A
13101180021Nguyễn Thanh Hải23/08/200018C1A
14101180099Phạm Vũ Hậu13/07/200018C1B
15101180024Nguyễn Hữu Hiếu07/04/200018C1A
16101180026Bùi Khắc Hoàng03/06/200018C1A
17101180027Lương Việt Hoàng20/06/200018C1A
18101180028Võ Nguyên Hoàng30/09/200018C1A
19101180108Hoàng Anh Huy03/12/200018C1B
20101180034Lâm Hoàng Khang10/04/200018C1A
21107170131Trần Như Khoa21/08/199917KTHH1
22101180036Nguyễn Văn Kỳ02/01/200018C1A
23101180037Trịnh Hoàng Lam13/09/199918C1A
24101180040Bùi Thanh Long23/04/199918C1A
25101180041Nguyễn Văn Long26/07/199918C1A
26101180118Thái Tăng Lưu03/11/200018C1B
27101180042Đinh Thế LuậN28/02/200018C1A
28101180123Lê Trung Nhật01/10/199918C1B
29101180056Võ Ngọc Sang12/09/200018C1A
30106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
31101180058Hồ Minh Sự26/04/200018C1A
32101180059Phan Văn Tài13/01/200018C1A
33101180060Phan Hòa Thạch08/10/200018C1A
34105150116Đậu Đức Thành06/02/199715D2
35101180061Nguyễn Đình Thái08/04/200018C1A
36101180065Ngô Văn Hoài Thin05/07/200018C1A
37101180066Nguyễn Huy Thông19/08/200018C1A
38101180069Thái Văn Tình25/07/200018C1A
39101180068Nguyễn Văn Tính07/06/200018C1A
40101180075Phan Văn Tú01/05/200018C1A