Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111180001Nguyễn Hữu Trung Anh02/01/200018THXD
2106180003Trần Tiến Anh12/06/200018DT1
3110180004Nguyễn Quốc Bảo21/03/200018X1A
4104180056Trần Đức Cường19/01/200018N2
5117180064Võ Xuân Dương10/04/200018QLMT
6109180068Bùi Gia Đạt26/07/200018X3A
7109180010Trần Văn Hoài Đức09/05/200018VLXD
8109180073Trương Văn Hạnh20/09/200018X3A
9103180020Nguyễn Công Hậu15/03/200018C4A
10103180086Đinh Văn Hoàng31/01/200018C4B
11105180293Nguyễn Mậu Huy20/08/200018TDH1
12103180029Trương Quốc Khánh02/09/200018C4A
13117180074Chung Vĩnh Khiêm29/10/200018QLMT
14104180067Võ Minh Khoa11/02/200018N2
15110180101Đỗ Đăng Lâm09/03/200018X1B
16110180033Nguyễn Quốc Lâm01/08/200018X1A
17106180091Lê Văn Lĩnh18/09/200018DT2
18105180300Nguyễn Hồng Lĩnh28/03/200018TDH1
19109180030Nguyễn Trần An Long29/02/200018VLXD
20105180301Phạm Thanh Long05/06/200018TDH1
21105180302Lê Văn Lưu22/02/199918TDH1
22105180303Lê Danh Mạnh07/11/200018TDH1
23109180096Võ Đình Ngân18/04/200018X3A
24103180102Lê Trọng Nghĩa18/07/200018C4B
25110180041Đỗ Nguyễn Hoàng Nguyên26/11/200018X1A
26109180037Nguyễn Hoài Niệm27/07/200018VLXD
27111180081Nguyễn Thế Phong05/04/200018X2
28103180043Trần Thanh Phong24/08/200018C4A
29101180124Võ Phong22/02/200018C1B
30103180050Nguyễn Nhật Thành05/09/200018C4A
31109180174Nguyễn Đức Thắng10/10/200018X3B
32117180051Lê Hà Trâm16/06/200018MT
33109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
34107180119Trần Vĩnh Trụ15/11/200018H2B
35105180392Hoàng Thanh Tuấn15/08/200018TDH2
36103180061Nguyễn Văn Tuyên12/01/200018C4A
37104180050Nguyễn Hùng Vương10/02/200018N1
38104180098Phạm Hoàng Vũ18/11/200018N2
39101180278Võ Đại Vỹ06/01/200018CDT2