Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
2118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
3107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
4103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
5107160007Nguyễn Hữu Đức16/03/199816H14
6107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
7107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
8107170018Hà Thị Thu Hiền23/03/199917H2
9103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
10118150123Tôn Thất Hưng17/11/199715QLCN
11107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
12106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
13104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
14111150082Nguyễn Mạnh Hùng21/06/199715X2
15105140292Trần Xuân Kiên24/01/199614TDH1
16107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
17107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
18107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
19107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
20107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
21118150081Trịnh Ngọc Nhã09/02/199715KX2
22105150105Trần Xuân Ninh10/10/199715D2
23107170040Phan Thị Nở21/10/199917H2
24106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
25118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
26103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
27103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
28106140181Ma Trí16/12/199514DT3
29117140127Bùi Thanh Tùng08/12/199614QLMT
30109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
31117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
32118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2