Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170166Trình Gia Bảo12/06/199917KTHH2
2109180019Cao Bùi Huy21/03/200018VLXD
3109170063Phạm Thái Hùng27/07/199917X3
4109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
5110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
6107170255Tôn Thất Phước Phú11/09/199917SH
7107170193Trần Bá Ngọc Phú13/11/199917KTHH2
8101180053Nguyễn Sỹ Quang13/06/200018C1A
9102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
10107170049Nguyễn Thị Sen01/05/199917H2
11107170051Bùi Thị Thu Sương11/06/199917H2
12102170055Nguyễn Bá Thành10/05/199917T1
13107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
14107170057Nguyễn Thị Thu Thảo17/01/199917H2
15107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
16107170268Đào Quang Thịnh22/04/199917SH
17107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
18107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
19107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
20118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
21107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
22107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
23107170065Trần Ngọc Trâm23/10/199917H2
24107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
25107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
26107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
27107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
28110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B
29110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
30110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
31107170078Lê Phạm Hồng Vy09/09/199917H2
32104180099Huỳnh Đức Vỹ08/09/200018N2