Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107140057Đỗ Thị Ngọc ánh25/04/199514H2A
2107170119Đặng Văn Cường07/12/199817KTHH1
3103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
4103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
5106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
6101170012Nguyễn Cửu Thanh Đề27/03/199917C1A
7107170122Hoàng Thị Hà01/06/199617KTHH1
8107170173Nguyễn Thị Ngọc Hà25/02/199917KTHH2
9107170123Trần Mạnh Hải06/05/199917KTHH1
10101170178Vũ Minh Hiếu24/12/199917CDT1
11111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
12107170128Nguyễn Tấn Hưng16/06/199917KTHH1
13106170165Võ Công Huân11/09/199817DT3
14118140095Chanthammachak Khonsavanh01/06/199414QLCN
15107170182Nguyễn Quang Linh27/02/199917KTHH2
16117140096Nguyễn Thị Mỹ Linh29/03/199614QLMT
17107170134Cao Thị Hiền Lương15/04/199917KTHH1
18101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
19106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
20107170137Lê Hồng Minh Nguyệt06/06/199917KTHH1
21107170139Hoàng Thị Nhàn08/12/199917KTHH1
22108150031Võ Văn Nhi10/04/199715SK
23106170044Hồ Đình Phúc22/08/199917DT1
24107170145Nguyễn Hữu Hoàng Phúc21/11/199917KTHH1
25106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
26103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
27117130127Thongsavath Souksavanh04/12/199313QLMT
28105150055Lưu Văn Tài19/08/199615D1
29103170096Hồ Quốc Thái07/07/199917C4B
30103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
31107170067Mang Bảo Trân11/02/199917H2
32103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
33101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3
34106170219Nguyễn Xuân Minh Vũ12/12/199917DT3