Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170141Lê Nguyễn Bảo Anh29/12/199917QLCN
2102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
3102170070Nguyễn Hoài Bảo23/02/199917T2
4110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
5102170073Nguyễn Đông Cao27/07/199917T2
6118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
7118170009Trần Lê Duy13/09/199917KX1
8108170003Nguyễn Quang Đạt25/07/199917SK
9117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
10110170020Nguyễn Trung Hiếu04/06/199917X1A
11118170020Trần Thị Hồng26/01/199917KX1
12110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
13108170006Trần Anh Huy17/09/199917SK
14108170007Văn Viết Kế18/08/199917SK
15108170010Nguyễn Thị Trường Kiều03/01/199917SK
16118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
17102170038Lê Văn Nghĩa23/10/199917T1
18108170020Đinh Thị Mỵ Nương05/01/199917SK
19102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
20108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK
21110170055Lê Anh Quốc27/08/199917X1A
22108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
23107170195Nguyễn Thị Thu Sang11/11/199917KTHH2
24108170028Đinh Thị Hà Sen12/12/199917SK
25104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
26108170029Nguyễn Công Thạch24/10/199817SK
27107170200Ngô Thị Hồng Thêm23/07/199917KTHH2
28107170202Huỳnh Thị Thu Thúy19/09/199917KTHH2
29108170036Trần Quốc Toàn26/03/199917SK
30107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
31109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
32108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
33109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
34110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C
35108170040Phan Thị Hoàng Vy18/07/199917SK