Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180004Trương Bảy07/08/200018VLXD
2109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
3117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
4111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
5118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
6111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
7117170086Trần Thị Kim Ngân08/07/199917QLMT
8118170034Dương Khánh Nguyên11/07/199917KX1
9118170035Trần Thị Bích Nguyên16/09/199917KX1
10118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
11118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
12118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
13118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
14118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
15118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
16118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
17118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
18118170119Nguyễn Thị Kim Thảo14/08/199917KX2
19118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
20118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
21118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
22118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
23118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
24118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
25118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
26118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
27118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
28118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
29118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
30118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
31118170066Trần Minh Tuấn15/10/199917KX1
32118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
33118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
34118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1