Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
2118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
3118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
4118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
5107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
6118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
7118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
8118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
9118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
10118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
11107170125Võ Văn Hậu03/09/199917KTHH1
12118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
13118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
14118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
15118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
16107170127Nguyễn Minh Hoàng21/06/199917KTHH1
17118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
18118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
19118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
20118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
21118170101Trịnh Thị Quỳnh Nga05/11/199917KX2
22118170103Nguyễn Thị Ngọc11/09/199817KX2
23118170104Phan Trung Thái Nguyên12/08/199917KX2
24106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
25118170105Hoàng Thị Xuân Nhi30/10/199917KX2
26107170142Nguyễn Thị Ý Nhi15/10/199917KTHH1
27118170106Nguyễn Hồng Nhung13/01/199917KX2
28118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
29118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
30106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
31107170150Nguyễn Thị Đang Thanh27/12/199917KTHH1
32107170151Nguyễn Thu Thảo18/08/199917KTHH1
33107170152Võ Hương Thảo21/05/199917KTHH1
34107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
35107170157Nguyễn Bảo Trâm03/07/199917KTHH1
36111140120Nguyễn Vương16/06/199514X2A