Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180157Trần Ngọc Bảo11/12/200018CDT1
2101180156Nguyễn Hữu Báo13/09/200018CDT1
3101180164Nguyễn Tấn Duẩn31/01/200018CDT1
4101180161Đậu Xuân Đạt27/10/200018CDT1
5101180169Nguyễn Cảnh Hiền16/01/200018CDT1
6101180170Nguyễn Anh Hiếu14/07/200018CDT1
7101180171Đặng Văn Hoan22/06/200018CDT1
8101180172Lê Xuân Hoàng27/07/200018CDT1
9101180174Trần Lê Hưng11/07/200018CDT1
10101180175Ngô Quang Huy26/01/200018CDT1
11101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
12101180176Lưu Văn Huỳnh26/04/199918CDT1
13101180180Nguyễn Xuân Khánh15/05/200018CDT1
14101180183Trần Quyền Linh01/01/200018CDT1
15101180185Đỗ Nguyễn Hữu Long07/10/200018CDT1
16101180186Lê Việt Long30/08/200018CDT1
17101180187Trần Văn Tiến Long21/04/200018CDT1
18101180184Tôn Thất Lộc18/02/200018CDT1
19101180188Nguyễn Văn Mạo07/05/200018CDT1
20101180189Hoàng Công Minh20/06/200018CDT1
21101180190Nguyễn Hoàng Nam01/02/200018CDT1
22101180191Huỳnh Văn Nghĩa10/08/200018CDT1
23101180192Nguyễn Văn Nghĩa16/09/200018CDT1
24101180193Nguyễn Khoa Quang Nhân11/12/200018CDT1
25101180194Trương Văn Nhật21/02/200018CDT1
26103180042Đặng Quốc Phi01/01/200018C4A
27101180195Phan Tiến Phong28/01/200018CDT1
28101180196Nguyễn Ngô Phúc18/09/200018CDT1
29101180197Trần Văn Phúc24/08/200018CDT1
30101180199Võ Văn Quỳnh20/01/200018CDT1
31103180046Hồ Khắc Sâm26/04/200018C4A
32101180200Võ Văn Sỹ29/12/200018CDT1
33106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
34103180054Võ Văn Toàn09/12/200018C4A
35103180123Nguyễn Hà Trung20/08/199818C4B
36101180077Mai Đức Tuệ08/12/200018C1A
37103180062Trương Đình Úc19/05/200018C4A