Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180218Nguyễn Văn Bàng01/01/200018CDT2
2101180219Nguyễn Quốc Bảo20/03/200018CDT2
3102180007Lê Duy Dương27/02/200018T1
4101180226Lê Công Duân20/07/200018CDT2
5106180137Đặng Anh Dũng16/01/200018DT3
6101180230Nguyễn Hữu Hậu20/04/200018CDT2
7106180080Trần Đình Hiền11/08/200018DT2
8106180081Nguyễn Xuân Hiếu16/04/200018DT2
9106180145Bùi Trần Diệp Huy12/07/200018DT3
10102180068Đoàn Xuân Hùng25/01/200018T2
11101180238Huỳnh Hữu Ken05/07/200018CDT2
12117180018Lê Thị Lan Khoa20/12/200018MT
13106180155Lê Văn Mạnh21/02/200018DT3
14106180096Phạm Phan Tấn Minh11/10/200018DT2
15111180079Lê Thành Nguyên21/03/200018X2
16107180231Nguyễn Hoàng Quyền14/09/200018KTHH1
17101180262Thái Văn Sang16/06/200018CDT2
18109180043Hồ Hữu Hoàng Sơn03/09/199918VLXD
19111180082Nguyễn Phúc Thành Tài03/02/200018X2
20101180201Nguyễn Ngọc Tân14/07/200018CDT1
21107180286Đỗ Hữu Thạnh22/06/200018KTHH2
22101180265Mai Trọng Thành29/01/200018CDT2
23101180266Nguyễn Công Quốc Thịnh15/10/200018CDT2
24101180203Hồ Minh Thi19/11/200018CDT1
25101180206Nguyễn Bá Tin01/01/200018CDT1
26101180207Võ Công Tình28/05/200018CDT1
27101180269Nguyễn Anh Tín22/12/200018CDT2
28105180390Lâm Xuân Triệu10/03/200018TDH2
29102180104Trần Văn Trí14/02/200018T2
30106180055Nguyễn Bảo Trọng02/06/200018DT1
31117180105Nguyễn Công Tuấn19/08/199818QLMT
32101180211Trần Công Tuấn14/12/200018CDT1
33101180212Dương Văn Tùng16/10/200018CDT1
34101180273Lê Quang Bảo Tự05/03/200018CDT2
35101180214Phan Sỹ Việt06/11/200018CDT1
36101180215Nguyễn Đức Vũ03/04/200018CDT1
37101180216Lê Long Vỹ04/12/200018CDT1