Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180144Nguyễn Hoàng04/11/200018DT3
2105180291Lê Văn Hưng17/09/200018TDH1
3117180078Trương Thanh Nhật Linh13/01/200018QLMT
4101180245Đỗ Xuân Lộc04/09/200018CDT2
5101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
6111180077Trần Đại Lợi05/05/199918X2
7101180250Đặng Quốc Minh18/10/200018CDT2
8101180252Trần Văn Nam23/05/200018CDT2
9101180254Nguyễn Trọng Nghĩa16/09/200018CDT2
10106180037Đặng Phước Nhật02/04/200018DT1
11102180089Trần Duy Quang Nhật03/12/200018T2
12101180256Trần Long Nhật08/04/200018CDT2
13101180257Nguyễn Quang Nhơn24/11/200018CDT2
14102180090Nguyễn Lê Thiên Như13/03/200018T2
15104180028Ngô Phi Phú06/09/200018N1
16101180258Lê Hoàng Phúc11/09/200018CDT2
17101180260Hoàng Anh Quân16/01/199918CDT2
18106180167Nguyễn Bảo Quân30/04/200018DT3
19101180261Nguyễn Hữu Quyền15/03/200018CDT2
20106180170Nguyễn Thanh Sơn10/07/200018DT3
21101180263Nguyễn Hữu Tài08/07/200018CDT2
22101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
23106180173Lê Thạc Thành29/06/200018DT3
24106180176Lê Văn Thuấn08/04/200018DT3
25102180100Lương Hầu Thuận16/07/200018T2
26101180267Nguyễn Sinh Thuật25/02/200018CDT2
27101180270Nguyễn Thanh Tri06/01/200018CDT2
28106180178Trần Văn Trình30/06/200018DT3
29101180272Nguyễn Ngọc Trường25/09/200018CDT2
30101180271Lê Đình Trung02/09/200018CDT2
31102180105Lê Thạc Trung29/06/200018T2
32106180179Mai Quốc Trung26/04/200018DT3
33106180182Đoàn Minh Tuệ25/07/200018DT3
34101180274Lê Xuân Tùng12/04/199918CDT2
35101180277Phạm Hưng Vương15/11/200018CDT2
36101180276Lê Thế Vũ17/01/200018CDT2
37117180108Nguyễn Hoàng Vũ01/10/199918QLMT