Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180004Ngô Nguyễn Ngọc Anh06/01/200018C4A
2107170002Nguyễn Đắc Kiều Anh09/10/199917H2
3103180005Dương Thành Bằng26/09/200018C4A
4102170072Nguyễn Bữu03/05/199917T2
5103180011Nguyễn Xuân Danh06/01/200018C4A
6107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
7107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
8103180017Nguyễn Thế Dũng16/02/200018C4A
9103180010Phạm Ngọc Đại13/06/200018C4A
10103180013Đoàn Đức Điềm27/07/200018C4A
11103180018Nguyễn Xuân Hạ15/03/200018C4A
12103180019Trần Văn Hào03/05/200018C4A
13103180023Bùi Xuân Hoàng08/10/200018C4A
14103180024Lê Huy Hoàng20/01/200018C4A
15103180027Nguyễn Hữu Huy30/11/200018C4A
16103180028Nguyễn Võ Bảo Huy06/09/200018C4A
17103180030Lâm Đăng Khoa23/10/200018C4A
18103180033Lương Thanh Long19/11/200018C4A
19109160106Lê Minh22/06/199816X3A
20103180037Nguyễn Văn Nghĩa20/07/200018C4A
21103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
22103180040Lê Võ Văn Nhật24/02/200018C4A
23107140027Võ Văn Phước16/01/199614H1,4
24103180044Nguyễn Hữu Quang05/01/200018C4A
25102170115Bùi Văn Quốc06/05/199917T2
26109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
27103180045Nguyễn Duy Quý06/09/200018C4A
28103180048Cao Huy Thắng26/08/200018C4A
29103180051Nguyễn Trung Thông08/01/200018C4A
30101180071Mai Đỗ Diệu Trí02/08/200018C1A
31102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
32104120182Phan Hồng Việt01/01/199112NL