Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180066Hồ Văn Bảo Ân01/07/200018C4B
2103180067Bạch Nguyên Hải Âu13/07/200018C4B
3106180129Hoàng Quốc Bảo04/02/200018DT3
4109180130Lê Cân02/08/200018X3B
5103180080Trương Minh Duy22/02/200018C4B
6103180077Nguyễn Đình Hoàng Đức19/08/200018C4B
7103180078Trương Việt Đức01/10/200018C4B
8110180028Trịnh Thanh Hưởng13/07/200018X1A
9105180295Lê Trọng Kha25/01/200018TDH1
10110180030Huỳnh Công Khoa24/04/200018X1A
11110180031Tống Viết Khoa01/08/199918X1A
12103180094Hà Trọng Khương03/12/199918C4B
13104180022Trần Hoàng Long14/11/200018N1
14117180026Nguyễn Lê Tuyết Mai29/04/200018MT
15106180045Dương Nhật Quang03/01/200018DT1
16117180090Nguyễn Duy Quang05/10/200018QLMT
17103180110Trịnh Quang Quyền26/08/200018C4B
18107180233Hồ Xuân Thái24/06/199918KTHH1
19117180047Đoàn Viễn Thông09/01/200018MT
20102180099Nguyễn Quang Thông12/06/200018T2
21103180118Đặng Thị Thu09/03/200018C4B
22103180119Hồ Văn Tiên28/10/200018C4B
23103180120Ninh Quý Tình01/10/200018C4B
24110180128Võ Văn Trọng14/05/200018X1B
25103180059Hà Thanh Tuấn01/07/200018C4A
26103180060Phan Ngọc Tuấn03/07/200018C4A
27103180126Trương Công Tuấn22/02/200018C4B
28103180058Nguyễn Hoàng Văn Tú29/11/200018C4A
29103180128Nguyễn Ngọc Văn08/02/200018C4B
30103180063Huỳnh Văn Viễn16/08/200018C4A
31103180129Nguyễn Văn Việt18/04/200018C4B
32103180065Ung Khả Ý22/06/200018C4A