Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180052Hoàng Trung Bảo15/08/200018N2
2104180003Nguyễn Minh Bình14/02/200018N1
3104180053Ngô Tấn Châu15/04/200018N2
4104180004Nguyễn Thị Chi12/10/200018N1
5104180054Ngô Sỹ Chung05/12/200018N2
6104180005Nguyễn Lê Chung03/01/200018N1
7104180011Nguyễn Quốc Duy06/02/200018N1
8104180010Huỳnh Bá Dũng10/02/200018N1
9104180008Nguyễn Hoàng Dự01/10/200018N1
10104180007Trần Anh Đài15/11/200018N1
11104180009Nguyễn Duy Đức07/03/200018N1
12104180012Nguyễn Văn Khánh Hoà22/08/200018N1
13104180013Phan Ngọc Hoàng25/03/200018N1
14104180014Huỳnh Hữu Hưng01/05/200018N1
15104180017Võ Vĩnh Khánh20/07/200018N1
16104180019Phạm Thị Mỹ Linh28/07/200018N1
17104180020La Phước Long09/02/200018N1
18104180021Nguyễn Hữu Long09/07/200018N1
19107180221Phan Văn Phi Long20/04/200018KTHH1
20104180023Hoàng Đình Luật10/06/200018N1
21104180025Nguyễn Đình Nam09/06/200018N1
22104180026Đặng Thành Nghĩa22/03/200018N1
23101180047Trần Cao Nguyên24/02/200018C1A
24104180027Nguyễn Quang Nhật16/08/200018N1
25104180029Phan Thanh Phú10/12/199818N1
26104180030Trương Văn Quân10/06/200018N1
27104180033Đặng Hữu Quốc20/06/200018N1
28104180034Trương Dân Quốc18/08/200018N1
29104180035Phan Văn Quy26/12/200018N1
30104180036Nguyễn Xuân Quyết04/04/200018N1
31104180037Nguyễn Hồng Sơn25/04/200018N1
32104180039Vy Công Thành16/11/199918N1
33104180040Huỳnh Đức Thiện13/09/200018N1
34104180044Võ Như Toàn04/09/200018N1
35104180045Nguyễn Văn Trai28/09/200018N1
36104180046Nguyễn Văn Trọng09/06/200018N1
37104180048Nguyễn Đức Trưng03/01/200018N1
38101180147Nguyễn Văn Trường13/10/200018C1B
39104180047Từ Văn Trúc09/01/200018N1
40101180076Đỗ Văn Tuấn12/01/200018C1A