Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180055Nguyễn Bá Cường28/02/200018N2
2104180060Huỳnh Đức Dũng30/01/200018N2
3105180281Đinh Duy Dự11/10/200018TDH1
4104180057Lương Văn Đạt30/12/200018N2
5104180058Biện Văn Đức08/01/200018N2
6104180061Phạm Minh Hạnh29/05/200018N2
7104180062Hà Nguyên Hoàng09/05/200018N2
8104180064Nguyễn Tất Minh Hưng07/08/200018N2
9104180065Bùi Ngọc Trường Huy06/10/200018N2
10104180066Phạm Quốc Huy17/07/200018N2
11104180063Lê Trà Quốc Hùng14/09/200018N2
12104180068Hồ Ngọc Lâm27/08/200018N2
13104180069Bùi Minh Long10/05/200018N2
14104180070Nguyễn Hồng Long23/09/200018N2
15104180071Nguyễn Văn Long05/12/200018N2
16104180072Võ Thành Long12/01/200018N2
17104180073Lê Quang Lương24/07/200018N2
18104180075Trần Hoài Nam16/09/199918N2
19104180076Lê Ngọc Nhân14/06/200018N2
20104180077Nguyễn Văn Phi05/09/199918N2
21104180079Lê Mỹ Phùng07/08/200018N2
22104180078Nguyễn Phú12/11/200018N2
23104180080Dương Nhật Quang19/08/200018N2
24104180081Lê Phan Quảng13/11/200018N2
25104180083Trương Tiến Quốc13/03/200018N2
26104180084Nguyễn Quyền02/01/200018N2
27104180085Đoàn Minh Sơn03/03/200018N2
28111180083Nguyễn Phước Tài17/01/200018X2
29104180088Đào Xuân Thạnh12/11/200018N2
30104180086Lê Quang Việt Thắng10/12/200018N2
31104180087Ung Nho Hoàng Thắng08/07/200018N2
32104180090Trần Phát Thịnh07/06/200018N2
33104180091Trần Như Thuần24/11/199918N2
34104180092Phạm Quốc Toàn08/05/200018N2
35104180093Nguyễn Sơn Trà07/04/200018N2
36104180094Nguyễn Thuỳ Trâm03/11/200018N2
37104180095Vương Tuấn Trọng04/09/200018N2
38104180097Lê Ngọc Trường28/05/199718N2
39104180096Lê Văn Trực04/03/200018N2