Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180001Nguyễn Hoàng Thanh An12/08/200018DT1
2106180126Lê Trung Anh30/11/200018DT3
3107180197Bùi Lê Long Hoài Ân20/02/200018KTHH1
4107180205Lê Bá Dũng24/05/200018KTHH1
5106180132Võ Thị Ngọc Đan28/09/200018DT3
6106180135Lê Chí Đức07/12/200018DT3
7101180233Ngô Ngọc Hoan05/11/200018CDT2
8117180069Bùi Quốc Hưng13/08/200018QLMT
9104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
10103180092Lê Trần Văn Khánh01/04/199718C4B
11101180242Nguyễn Hồng Khoa20/11/200018CDT2
12106180026Thái Văn Lai28/12/200018DT1
13106180089Lê Hải Đăng Lâm08/06/200018DT2
14118170029Lê Trần Khánh Linh20/10/199917KX1
15106180153Vũ Thành Long06/06/200018DT3
16106180154Trần Công Luýt02/01/199618DT3
17106180032Đặng Công Minh02/03/200018DT1
18106180156Lê Nhật Minh20/12/200018DT3
19101180251Trần Hoàng Công Minh14/01/200018CDT2
20107180222Trần Thị Nga02/06/200018KTHH1
21101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
22103180103Phạm Vũ Nghiêm15/05/200018C4B
23106180159Lê Thị Ngoan04/09/200018DT3
24106180038Ngô Đức Minh Nhật12/02/200018DT1
25106180163Lương Thế Anh Phong21/04/200018DT3
26106180040Nguyễn Minh Phong07/05/200018DT1
27106180166Nguyễn Hữu Phương14/10/200018DT3
28103180216Nguyễn Văn Quyết26/07/200018KTTT
29106180169Lê Văn Quý24/06/200018DT3
30106180110Ngô Đức Tài29/02/200018DT2
31104180038Ngô Thành Thắng23/01/199818N1
32103180049Nguyễn Văn Thắng15/08/200018C4A
33106180053Nguyễn Văn Thương14/02/200018DT1
34103180057Bùi Thanh Trường26/08/200018C4A
35101180073Đặng Trọng Trường14/09/200018C1A
36117180054Nguyễn Văn Thanh Truyền20/05/200018MT
37106180062Nguyễn Quang Vũ19/02/200018DT1