Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180338Lê Đình Thiên Bình25/09/200018TDH2
2105180278Võ Ngọc Danh15/08/200018TDH1
3111180005Nguyễn Dương Quốc Đạt27/06/200018THXD
4105180279Nguyễn Tấn Đạt10/04/200018TDH1
5105180344Phạm Huỳnh Văn Đạt03/12/200018TDH2
6105180280Hứa Phú Định03/09/200018TDH1
7105180294Nguyễn Xuân Huy19/12/200018TDH1
8117180073Trần Đỗ Quốc Khánh02/09/200018QLMT
9105180296Trần Quốc Khánh01/09/200018TDH1
10111180024Hoàng Anh Kiệt08/11/200018THXD
11105180299Trần Đình Lâm16/07/200018TDH1
12111180027Đặng Thành Long03/11/200018THXD
13117180081Nguyễn Quang Long19/03/200018QLMT
14110180104Nguyễn Vũ Long16/01/200018X1B
15107180325Nguyễn Đình Nhật Minh17/01/200018SH
16105180369Trần Công Minh11/06/200018TDH2
17107180329Trần Thị Minh Nguyệt13/08/200018SH
18105180307Bùi Đức Nhân03/01/200018TDH1
19117180088Nguyễn Minh Phương25/07/200018QLMT
20105180312Nguyễn Công Quản05/03/200018TDH1
21110180117Nguyễn Chí Quân10/09/200018X1B
22105180314Phan Bá Rôn05/09/200018TDH1
23111180049Nguyễn Ngọc Ánh Sáng20/04/200018THXD
24102180040Sitthideth Souksavanh13/10/199818T1
25105180320Lê Minh Thịnh26/02/200018TDH1
26105180321Võ Huy Thông21/12/200018TDH1
27105180322Trần Văn Tiến21/06/200018TDH1
28105180323Phan Văn Tỉnh13/09/199818TDH1
29105180325Đinh Lê Quang Triều10/10/200018TDH1
30107180349Lê Thị Phương Trinh19/12/200018SH
31105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
32105180329Trần Văn Tuấn10/10/200018TDH1
33105180331Trần Thanh Tuyên30/07/200018TDH1
34105180397Nguyễn Đình Việt13/03/200018TDH2
35105180335Dương Anh Vũ26/08/200018TDH1
36109180061Hồ Tuấn Vũ04/12/200018VLXD
37110180134Văn Phú Vỹ23/02/200018X1B