Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104180051Nguyễn Hoàng Anh14/05/200018N2
2103180068Ngô Quốc Bảo12/12/200018C4B
3111180071Lương Hữu Công02/01/200018X2
4111180072Nguyễn Tiến Đạt08/11/200018X2
5109180074Nguyễn Trung Hiếu01/01/200018X3A
6118180100Huỳnh Thị Hòa01/11/200018QLCN
7110180091Đỗ Như Hùng08/03/200018X1B
8110180092Nguyễn Thanh Hùng30/07/200018X1B
9103180210Nguyễn Thành Long02/10/200018KTTT
10101180119Hồ Văn Minh19/01/200018C1B
11101180120Nguyễn Hoàng Đức Minh09/02/199818C1B
12101180121Đào Văn Nghĩa24/01/200018C1B
13101180122Hồ Văn Nhân21/09/200018C1B
14110180043Nguyễn Như Nhật15/11/200018X1A
15101180126Nguyễn Văn Hữu Phùng04/11/200018C1B
16101180125Nguyễn Thanh Phúc14/02/200018C1B
17101180128Trần Đức Quang10/01/200018C1B
18105180311Nguyễn Mạnh Quân21/08/199918TDH1
19101180131Đỗ Ngọc Sơn03/12/200018C1B
20101180132Nguyễn Thanh Sơn04/11/200018C1B
21103180218Hà Phước Tài26/05/200018KTTT
22101180134Nguyễn Phước Tặng02/03/200018C1B
23101180136Phạm Hữu Thanh16/10/200018C1B
24106180049Tôn Thất Thắng23/10/200018DT1
25101180139Trần Tiến Thịnh17/05/200018C1B
26101180140Nguyễn Đức Thuận12/06/200018C1B
27101180141Đinh Quyết Tiến16/02/199918C1B
28101180142Bùi Văn Tình26/08/200018C1B
29107180293Trần Đức Bình Trị25/10/199718KTHH2
30101180145Lê Xuân Trình21/11/200018C1B
31101180210Trần Quang Trường17/04/200018CDT1
32101180150Nguyễn Minh Tuấn07/11/200018C1B
33101180151Phạm Hiếu Trường Tùng08/05/200018C1B
34101180148Nguyễn Anh Tú04/05/200018C1B
35101180152Tưởng Quốc Việt11/11/200018C1B
36101180153Trương Thành Vũ14/04/200018C1B