Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180080Lê Công Tuấn Anh30/03/200018C1B
2103180069Hồ Hoàng Chiến06/08/200018C4B
3101180010Trần Đình Chiến02/10/199918C1A
4103180070Lê Văn Chung24/11/200018C4B
5103180072Trần Hoàng Công06/09/200018C4B
6103180076Phạm Thị Hoàng Diệu04/01/199918C4B
7103180016Dương Văn Dũng08/10/200018C4A
8103180074Trần Minh Đạo01/11/200018C4B
9103180075Nguyễn Thanh Đạt07/11/200018C4B
10101180017Nguyễn Văn Đợi18/11/200018C1A
11103180015Trần Hậu Đức20/07/200018C4A
12103180026Nguyễn Văn Nguyên Hưng30/05/199818C4A
13101180106Phan Đức Hưng15/08/200018C1B
14103180091Phạm Ngọc Huy05/12/200018C4B
15103180087Lê Huy Thiên Hùng12/03/200018C4B
16103180088Nguyễn Văn Hùng20/12/200018C4B
17101180109Hồ Minh Khải01/10/200018C1B
18101180035Lê Viết Khánh22/10/200018C1A
19103180093Võ Công Khánh23/07/199918C4B
20103180096Lê Trần Kim Long31/08/200018C4B
21103180034Phan Quang Long30/03/200018C4A
22103180098Trần Văn Long02/04/200018C4B
23103180035Võ Phi Long25/09/200018C4A
24103180101Nguyễn Hoài Nam31/05/199918C4B
25103180038Đặng Hoàng Nguyên23/10/200018C4A
26101180048Phan Văn Nhân30/09/200018C1A
27103180106Nguyễn Đình Nhật25/06/200018C4B
28103180109Nguyễn Văn Quang15/08/200018C4B
29103180112Đặng Văn Tân09/02/200018C4B
30103180113Lê Công Tấn24/09/200018C4B
31103180114Ngô Văn Thắng31/03/200018C4B
32101180137Nguyễn Kiên Thi12/08/200018C1B
33103180052Lê Văn Thức17/07/200018C4A
34103180055Bùi Đức Trung21/03/200018C4A
35103180122Kiều Quốc Trung06/08/200018C4B
36103180121Trần Trung Trực17/07/200018C4B