Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117180058Phạm Thị Ngọc Bích29/06/200018QLMT
2109180067Nguyễn Đại Chung16/08/200018X3A
3109180131Nguyễn Công Chức20/01/200018X3B
4117180061Trần Thị Diễm21/02/200018QLMT
5110180078Hồ Hoàng Dũng14/09/200018X1B
6104180059Trịnh Hồng Đức30/04/200018N2
7110180022Phan Nhật Hoàng29/08/200018X1A
8102180072Trần Hữu Nhật Huy07/08/200018T2
9105180360Nguyễn Duy Khánh12/08/200018TDH2
10117180075Nguyễn Ngọc Khôi28/02/200018QLMT
11110180032Phan Văn Kiên30/08/200018X1A
12105180368Lê Hoàng Minh28/08/200018TDH2
13110180037Lưu Văn Nam02/01/200018X1A
14117180085Trần Thị Loan Oanh11/05/199918QLMT
15105180375Nguyễn Đức Phúc15/08/200018TDH2
16101180259Nguyễn Văn Phúc20/11/200018CDT2
17105180378Trần Văn Quang06/09/200018TDH2
18105180376Trương Hoàng Quân17/05/200018TDH2
19104180082Nguyễn Thọ Quốc29/02/200018N2
20117180092Lê Thị Kim Quyên26/06/200018QLMT
21117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
22117180097Lê Nguyễn Hồng Thắm29/03/200018QLMT
23106180111Lương Thanh Thắng27/06/200018DT2
24106180112Trương Anh Thắng10/04/200018DT2
25106180114Nguyễn Công Thông28/11/200018DT2
26117180049Tạ Quang Thông07/03/200018MT
27106180115Thân Thống09/05/200018DT2
28106180116Trương Công Tiến19/12/199618DT2
29106180118Huỳnh Quốc Trung02/09/200018DT2
30103180124Đồng Đắc Tuấn17/02/199818C4B
31106180121Nguyễn Anh Tuấn12/06/200018DT2
32103180127Hồ Quốc Tuyến06/01/200018C4B
33101180275Phan Đình Tuyến10/07/200018CDT2
34106180120Nguyễn Thành Tú01/04/200018DT2
35106180124Cáp Ngọc Vũ18/08/200018DT2
36117180110Nguyễn Văn Yên18/05/200018QLMT