Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180193Phan Hoàng Anh11/11/200018KTTT
2103180006Nguyễn Văn Bình22/07/199918C4A
3103180194Nguyễn Đăng Bữu30/09/200018KTTT
4103180195Thái Đình Chính15/07/200018KTTT
5103180071Trần Tấn Thành Chung04/01/200018C4B
6103180007Nguyễn Khánh Chức06/03/200018C4A
7101180089Trần Văn Cường27/03/200018C1B
8103180079Nguyễn Phan Trung Dũng13/09/200018C4B
9103180073Trần Duy Hải Đăng28/03/200018C4B
10103180014Phạm Như Thiên Định24/04/200018C4A
11101180095Nguyễn Văn Thanh Đức05/12/200018C1B
12103180081Nguyễn Hoàng Long Hải08/09/200018C4B
13103180082Lê Văn Hậu20/06/200018C4B
14103180083Mai Hồng Hiếu08/01/199918C4B
15103180021Nguyễn Văn Hiếu05/05/200018C4A
16103180085Hà Văn Hoài02/11/200018C4B
17103180022Phạm Hưng Hòa28/01/200018C4A
18103180090Nguyễn Phạm Quốc Huy07/05/200018C4B
19103180089Nguyễn Mạnh Hữu04/03/200018C4B
20101180247Hồ Viết Đức Long09/06/200018CDT2
21107180022Hồ Thị Lộc25/03/200018H2A
22103180100Huỳnh Tấn Luận13/04/200018C4B
23101180255Phan Lê Kỷ Nguyên16/01/200018CDT2
24103180105Nguyễn Duy Nhân18/08/200018C4B
25103180041Trần Minh Pháp18/01/200018C4A
26103180107Trần Nhật Pháp24/03/200018C4B
27101180054Lương Văn Anh Quốc06/07/200018C1A
28103180111Trần Đình Sanh18/03/200018C4B
29106180048Phan Huỳnh Minh Tây29/06/199918DT1
30103180047Bùi Xuân Tấn10/04/200018C4A
31103180115Đoàn Đình Thanh13/01/200018C4B
32109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
33103180053Nguyễn Văn Tiến05/04/200018C4A
34103180125Lê Quốc Tuấn27/08/200018C4B
35103180130Trần Quốc Vũ02/02/200018C4B