Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180196Nguyễn Duy Cường19/08/200018KTTT
2104180006Nguyễn Mạnh Cường25/07/200018N1
3103180199Lương Văn Dũng30/03/200018KTTT
4103180200Phạm Trần Tiến Dũng22/08/200018KTTT
5103180197Ngô Viết Tấn Đạt07/07/200018KTTT
6103180204Trần Việt Hoàng24/10/199918KTTT
7103180202Lê Văn Hóa27/02/199718KTTT
8117180070Võ Thị Hường02/02/200018QLMT
9103180205Hoàng Sỹ Hướng22/10/200018KTTT
10103180206Trương Văn Thành Khải28/02/200018KTTT
11103180207Phạm Ngọc Lanh25/04/200018KTTT
12109180027Tạ Đình Nhật Linh03/09/200018VLXD
13103180208Lê Hữu Lộc27/12/199918KTTT
14103180209Nguyễn Đức Lợi13/04/200018KTTT
15103180212Nguyễn Minh Nghĩa18/08/200018KTTT
16103180213Nguyễn Thị Hồng Nhung04/11/200018KTTT
17103180214Trần Vĩnh Phát28/07/200018KTTT
18103180215Đặng Vĩnh Phúc26/01/200018KTTT
19105180313Nguyễn Ngọc Quang26/04/200018TDH1
20103180217Võ Ngọc Sơn22/10/200018KTTT
21109180171Trần Thanh Tài18/11/200018X3B
22103180219Hoàng Thế Tâm09/08/200018KTTT
23103180220Nguyễn Văn Tâm19/05/200018KTTT
24103180221Nguyễn Tân08/09/200018KTTT
25103180222Nguyễn Nhật Tân29/08/200018KTTT
26103180223Nguyễn Văn Thắng02/01/200018KTTT
27109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
28103180226Trần Thị Thuần06/11/200018KTTT
29103180227Trần Xuân Thủy30/07/199818KTTT
30103180229Nguyễn Thị Trang22/01/200018KTTT
31103180230Hồ Viết Dương Trung23/01/200018KTTT
32105180396Võ Đình Tuyển01/08/199918TDH2
33118180058Phan Thị Cẩm Tú09/08/200018KX
34105180398Lê Quang Vinh23/10/200018TDH2
35103180231Trần Hoài Vinh01/06/200018KTTT